中文圣经
Từ vựng
shèng xíng
HSK 6

phổ biến; thịnh hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ thành phần ⿱成皿

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu