← Từ vựng
直言
zhí yán
nói thẳng; nói trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
直
straight, vertical; candid, direct, frank
bộ thủ 目thành phần ⿳十目一
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
nói thẳng; nói trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, vertical; candid, direct, frank
words, speech; to speak, to say