中文圣经
Từ vựng
仿
xiàng fǎng

tương tự; giống nhau; tương đương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目
仿

to imitate, to copy; fake; as if

bộ thủ thành phần ⿰亻方

Xuất hiện trong 2 câu