← Từ vựng
相劝
xiāng quàn
thuyết phục; khuyên bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
thuyết phục; khuyên bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
to recommend, to advise; to urge, to exhort