中文圣经
← Từ vựng
相助
xiāng zhù
giúp đỡ lẫn nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
助

to help, to aid, to assist

bộ thủ 力thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 2 câu