中文圣经
← Từ vựng
相反
xiāng fǎn
HSK 4
đối lậpngược lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
反

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ 又thành phần ⿸厂又

Xuất hiện trong 1 câu