中文圣经
← Từ vựng
相处
xiāng chǔ
HSK 4
tiếp xúcgiao lưuhòa thuận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 1 câu