中文圣经
Từ vựng
xiāng qì

hợp nhau; xứng đôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

deed, bond, contract; to engrave

bộ thủ thành phần ⿱⿰丰刀大

Xuất hiện trong 2 câu