中文圣经
← Từ vựng
相待
xiāng dài
đối đãixử sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 2 câu