← Từ vựng
相机
xiàng jī
HSK 2
Máy ảnh; thích hợp lúc; thời cơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
Máy ảnh; thích hợp lúc; thời cơ
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
desk; machine; moment, opportunity