← Từ vựng
相迎
xiāng yíng
chào đón; tiếp đón
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
迎
to welcome, to receive, to greet
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
chào đón; tiếp đón
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
to welcome, to receive, to greet