← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
相隔
xiāng gé
cáchkhoảng cách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
mutual, reciprocal; equal; each other
to separate, to partition, to divide