中文圣经
Từ vựng
xiāng gé

cách; khoảng cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to separate, to partition, to divide

bộ thủ thành phần ⿰阝鬲

Xuất hiện trong 1 câu