中文圣经
← Từ vựng
盼
pàn
HSK 7
mong muốnkhát vọngchờ đợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盼

to look, to gaze; to expect, to hope for

bộ thủ 目thành phần ⿰目分

Xuất hiện trong 2 câu