中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盼
pàn
HSK 7
mong muốn; khát vọng; chờ đợi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盼
to look, to gaze; to expect, to hope for
bộ thủ
目
thành phần
⿰目分
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 3:9
THI THIÊN 143:6