← Từ vựng
省事
shěng shì
HSK 7
đơn giản; tiết kiệm phiền toái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
đơn giản; tiết kiệm phiền toái
📄 Trang luyện viết (PDF)province; frugal; to save, to leave out
affair, matter, business; to serve; accident, incident