← Từ vựng
省悟
xǐng wù
tỉnh ngộ; nhận thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
悟
to apprehend, to realize, to become aware
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄吾
tỉnh ngộ; nhận thức
📄 Trang luyện viết (PDF)province; frugal; to save, to leave out
to apprehend, to realize, to become aware