← Từ vựng
眉毛
méi máo
HSK 7
lông mày; lông mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眉
eyebrows; upper margin of book
bộ thủ 目thành phần ⿸尸目
毛
hair, fur, feathers; coarse
bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
lông mày; lông mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)eyebrows; upper margin of book
hair, fur, feathers; coarse