中文圣经
← 看不见

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

看不见
kàn bú jiàn
không nhìn thấy; không thể nhìn thấy; vô hình
看看看
不不不
见见见