中文圣经
← Từ vựng
看不见
kàn bú jiàn
không nhìn thấykhông thể nhìn thấyvô hình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 16 câu