← Từ vựng
看到
kàn dào
HSK 1
nhìn thấy; kỳ rệ; nhận ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
nhìn thấy; kỳ rệ; nhận ra
📄 Trang luyện viết (PDF)to look, to see; to examine, to scrutinize
to go to, to arrive