← Từ vựng
看守所
kān shǒu suǒ
nhà giam tạm; nhà tù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤