← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
看管
kān guǎn
HSK 6
chăm sóccanh chừng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
to look, to see; to examine, to scrutinize
tube, pipe, duct; to manage, to control