中文圣经
Từ vựng
zhēn shì

sự thật; chuyện thật; hiện thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu