中文圣经
← 眨眼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

眨眼
zhǎ yǎn
nhấp nháy; chớp mắt; tức thì
眨眨眨
眼眼眼