← Từ vựng
眨眼
zhǎ yǎn
HSK 7
nhấp nháy; chớp mắt; tức thì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眨
to wink
bộ thủ 目thành phần ⿰目乏
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
nhấp nháy; chớp mắt; tức thì
📄 Trang luyện viết (PDF)to wink
eyelet, hole, opening