中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
眨
眼
zhǎ yǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhấp nháy
chớp mắt
tức thì
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
眨
to wink
bộ thủ
目
thành phần
⿰目乏
Chữ khó đọc · zhǎ
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ
目
thành phần
⿰目艮
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 15:52