中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
眶
kuàng
+ Thêm vào bộ của tôi
Ổ mắt
hố mắt
phần chứa mắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
眶
eye socket; the corner of the eye
bộ thủ
目
thành phần
⿰目匡
Chữ khó đọc · kuàng
Xuất hiện trong 1 câu
XA-CHA-RI 14:12