中文圣经
Từ vựng
kuàng

Ổ mắt; hố mắt; phần chứa mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eye socket; the corner of the eye

bộ thủ thành phần ⿰目匡

Xuất hiện trong 1 câu