中文圣经
Từ vựng
juàn ài

yêu thương; quý mến; động lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take an interest in; to care for

bộ thủ thành phần ⿱龹目

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 3 câu