中文圣经
← Từ vựng
眼界
yǎn jiè
HSK 7
tầm mắttầm nhìn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 1 câu