中文圣经
← Từ vựng
眼药
yǎn yào
thuốc mắtnhỏ mắttuyên bố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
药

drugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹约

Xuất hiện trong 1 câu