← Từ vựng
眼高
yǎn gāo
mắt cao; coi thường; kỳ vọng cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
mắt cao; coi thường; kỳ vọng cao
📄 Trang luyện viết (PDF)eyelet, hole, opening
tall, lofty; high, elevated