中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
眼
高
yǎn gāo
+ Thêm vào bộ của tôi
mắt cao
coi thường
kỳ vọng cao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ
目
thành phần
⿰目艮
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 21:4