← Từ vựng
着力
zhe lì
HSK 7
cố gắng; dành sức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
cố gắng; dành sức
📄 Trang luyện viết (PDF)to make a move, to take action
strength, power; capability, influence