中文圣经
Từ vựng
zhe jìn

cố gắng; nỗ lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

strong, tough, unyielding; power, energy

bộ thủ thành phần ⿰?力

Xuất hiện trong 1 câu