中文圣经
← Từ vựng
着墨
zhe mò
miêu tảviết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
墨

ink; writing; Mexico

bộ thủ 土thành phần ⿱黑土

Xuất hiện trong 3 câu