← Từ vựng
着墨
zhe mò
miêu tả; viết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
墨
ink; writing; Mexico
bộ thủ 土thành phần ⿱黑土
miêu tả; viết
📄 Trang luyện viết (PDF)to make a move, to take action
ink; writing; Mexico