← Từ vựng
着急
zháo jí
HSK 4
lo lắng; vội vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
lo lắng; vội vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)to make a move, to take action
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent