← Từ vựng
着数
zhāo shù
nước đi; bước; chiến lược; mưu kế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
nước đi; bước; chiến lược; mưu kế
📄 Trang luyện viết (PDF)to make a move, to take action
count, number, several