中文圣经
Từ vựng
dū zé

giám sát; quở trách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

one's responsibility, duty

bộ thủ thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 1 câu