中文圣经
← Từ vựng
瞒哄
mán hǒng
lừa dốiche giấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瞒

to deceive, to lie; to regard with suspicion

bộ thủ 目thành phần ⿰目⿱艹两Chữ khó đọc · mán
哄

to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar

bộ thủ 口thành phần ⿰口共Chữ khó đọc · hǒng

Xuất hiện trong 1 câu