中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瞪
眼
dèng yǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
Mở mắt to
nhìn chằm
nhăn mặt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞪
to stare at
bộ thủ
目
thành phần
⿰目登
Chữ khó đọc · dèng
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ
目
thành phần
⿰目艮
Xuất hiện trong 2 câu
ÁP-ĐIA 1:12
ÁP-ĐIA 1:13