← Từ vựng
瞪眼
dèng yǎn
Mở mắt to; nhìn chằm; nhăn mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瞪
to stare at
bộ thủ 目thành phần ⿰目登
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
Mở mắt to; nhìn chằm; nhăn mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)to stare at
eyelet, hole, opening