中文圣经
← 瞻仰

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

瞻仰
zhān yǎng
tôn kính; ngưỡng mộ
瞻瞻瞻
仰仰仰