中文圣经
Từ vựng
zhān yǎng
HSK 7

tôn kính; ngưỡng mộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look; to look out for; to respect

bộ thủ thành phần ⿰目詹

raise the head to look; look up to, rely on, admire

bộ thủ thành phần ⿰亻卬

Xuất hiện trong 2 câu