中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矢
shǐ
mũi tên; thẳng; thề
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矢
arrow, dart; to vow, to swear
bộ thủ
矢
thành phần
⿻丿天
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 31:22