中文圣经
← Từ vựng
矢
shǐ
mũi tênthẳngthề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矢

arrow, dart; to vow, to swear

bộ thủ 矢thành phần ⿻丿天Chữ khó đọc · shǐ

Xuất hiện trong 1 câu