中文圣经
Từ vựng
zhī hui

thông báo; cho biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 1 câu