中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矩
jǔ
quy tắc; phạm vi; khung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矩
carpenter's square, ruler, rule
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢巨
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 14:40