中文圣经
← Từ vựng
矩
jǔ
quy tắcphạm vikhung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矩

carpenter's square, ruler, rule

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢巨Chữ khó đọc · ju / jǔ

Xuất hiện trong 1 câu