中文圣经
Từ vựng
ǎi xiǎo
HSK 4

thấp nhỏ; lùn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

short, low; dwarf

bộ thủ thành phần ⿰矢委

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 2 câu