中文圣经
← Từ vựng
矮树
ǎi shù
cây thấpbụi cây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矮

short, low; dwarf

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢委
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 1 câu