中文圣经
Từ vựng
ǎi cuó

lùn; thấp lè tè

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

short, low; dwarf

bộ thủ thành phần ⿰矢委

short; a dwarf

bộ thủ thành phần ⿰矢坐

Xuất hiện trong 1 câu