中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矮
矬
ǎi cuó
lùn; thấp lè tè
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矮
short, low; dwarf
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢委
矬
short; a dwarf
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢坐
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 21:20