中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矿
kuàng
HSK 6
quặng; khoáng chất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矿
mine; mineral, ore
bộ thủ
石
thành phần
⿰石广
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 28:1
GIÓP 28:7