中文圣经
← Từ vựng
矿
kuàng
HSK 6
quặngkhoáng chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矿

mine; mineral, ore

bộ thủ 石thành phần ⿰石广

Xuất hiện trong 2 câu