← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
码头
mǎ tou
HSK 5
bến cảngbến tàu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
码
number, numeral, symbol; yard
bộ thủ 石thành phần ⿰石马
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
number, numeral, symbol; yard
head; chief, boss; first, top