中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
砌
砖
qì zhuān
+ Thêm vào bộ của tôi
xây gạch
ngang gạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
砌
to pile up, to build; stone steps; rock wall
bộ thủ
石
thành phần
⿰石切
Chữ khó đọc · qì
砖
tile, brick
bộ thủ
石
thành phần
⿰石专
Chữ khó đọc · zhuān
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 43:9