← Từ vựng
砌砖
qì zhuān
xây gạch; ngang gạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
砌
to pile up, to build; stone steps; rock wall
bộ thủ 石thành phần ⿰石切
砖
tile, brick
bộ thủ 石thành phần ⿰石专
xây gạch; ngang gạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to pile up, to build; stone steps; rock wall
tile, brick