← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
砍树
kǎn shù
chặt câycắt gỗ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
砍
to hack, to chop, to cut, to fell
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
to hack, to chop, to cut, to fell
tree; to plant; to set up, to establish