中文圣经
← Từ vựng
砧
zhēn
vạccục sắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

砧

anvil, flat stone

bộ thủ 石thành phần ⿰石占Chữ khó đọc · zhēn

Xuất hiện trong 1 câu