中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
砧
zhēn
vạc; cục sắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
砧
anvil, flat stone
bộ thủ
石
thành phần
⿰石占
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 41:7